Kaori Dict

/N2 · Bài 23

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    かわいがるkawaigaru

    ento love, to be affectionate

  2. 2
    かわせkawaseVỊ THẾ

    trao đổi; hoán đổi; ngoại tệ

  3. 3
    かわらkawaraNGOÃ

    gạch mái; gạch mái

  4. 4
    かんkanSAN

    xuất bản; số phát hành

  5. 5
    かんkanGIAN

    giữa; thời gian; cơ hội; mối quan hệ

  6. 6
    かんkanQUYỂN

    tập sách; cuốn; cuộn

  7. 7
    かんkanQUÁN

    tòa nhà; hội trường

  8. 8
    かんkanCẢM

    cảm giác; ấn tượng

  9. 9
    かんきkankiHOÁN KHÍ

    thông gió; thông gió

  10. 10
    かんげきkangekiCẢM KÍCH

    xúc động; cảm động

  11. 11
    かんさいkansaiQUAN TÂY

    khu vực Kansai; miền tây nam Nhật Bản

  12. 12
    がんじつganjitsuNGUYÊN NHẬT

    ngày đầu năm; ngày đầu năm

  13. 13
    かんしょうkanshouGIÁM THƯỞNG

    ngưỡng mộ; thưởng thức

  14. 14
    かんずるkanzuru

    cảm nhận; trải nghiệm; bị nhiễm

  15. 15
    かんせつkansetsuGIAN TIẾP

    gián tiếp; không trực tiếp

  16. 16
    かんそくkansokuQUAN TRẮC

    quan sát; đo lường; khảo sát; dự đoán

  17. 17
    かんたいkantaiHÀN ĐỚI

    vùng lạnh

  18. 18
    かんちょうkanchouQUAN SẢNH

    cơ quan nhà nước; cơ quan chính phủ

  19. 19
    かんちがいkanchigai

    hiểu lầm; nhầm lẫn

  20. 20
    かんづめkanzumePHỮU CẬT

    đồ hộp; thực phẩm đóng hộp; bị giam cầm; không gian chật hẹp

Câu ví dụ trong bài

  • Ken's father loved Ken all the more because he was his only son.

  • Arranging this money order cost $50 in bank fees and commissions.

  • Tôi đã làm việc ở đó được 3 tháng rồi.

  • The fifth volume of this set is missing.

  • Could you tell me the way to Madame Tussaud's?

  • Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.

  • Let some fresh air in.

  • We are excited about having you on our team.

  • The plane should have arrived at Kansai Airport by now.

  • On New Year's Day many Japanese go to the shrine to worship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 23 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict