Kaori Dict

かん

kan

N2

Âm Hán-Việt: QUÁN

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.tòa nhà; hội trường
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.(large) building; public building; hall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you tell me the way to Madame Tussaud's?

  • I was at a movie theater.

  • Let's go to the movies.

  • I work at a movie theater.

  • Is the movie theater near the station?

  • I was at the theater.

  • Let's go to the cinema.

  • I didn't go to the cinema.

  • I didn't go to the cinema.

  • I've decided to go to the theater.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

館 (かん) — tòa nhà; hội trường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict