Kaori Dict

かん

kan

N3

Âm Hán-Việt: PHỮU

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.lon
  1. danh từlượng từ

    1.can; tin

  2. danh từviết tắt

    2.canned food

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This can holds about 4 gallons.

  • The can is empty.

  • The can is empty.

  • This can is empty.

  • Don't throw away cans on the street.

  • The can is empty.

  • How much does a can of beer cost?

  • Can I open a can?

  • How much does a beer cost?

  • The can will do for an ashtray.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缶 (かん) — lon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict