Kaori Dict

かん

kan

N3

Âm Hán-Việt: KHÁM

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.cảm nhận; trực giác; cảm giác
  1. danh từ

    1.perception; intuition; the sixth sense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ tôi đang giảm cân bằng chuối.

    My mother is on a banana diet.

  • The newsman has a nose for news.

  • Everything up to this point is not counted.

  • It's OK, that doesn't count.

  • My hunch was right.

  • His sarcasm galls me.

  • He broke out into rage.

  • Tom often has temper tantrums.

  • All of a sudden, the clerk lost his temper.

  • Who is in charge of this building?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勘 (かん) — cảm nhận; trực giác; cảm giác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict