Kaori Dict

かん

kan

N2

Âm Hán-Việt: CẢM

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.cảm giác; ấn tượng
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.feeling; sensation; emotion; admiration; impression

  2. hậu tố

    2.tentative; rough; unconfirmed; estimated

  3. danh từviết tắtlinguistics

    3.interjection

    part of speech tag used in dictionaries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.

    My heart was filled with happiness.

  • I was often seized by despair.

  • You have no sense of rhythm.

  • I felt guilty.

  • I felt guilty.

  • Following urination I feel as though I still have to go more.

  • He has a strong sense of responsibility.

  • You have no sense of rhythm.

  • An animal has no moral sense.

  • I always have a tired feeling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感 (かん) — cảm giác; ấn tượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict