Kaori Dict

かん

kan

N2

Âm Hán-Việt: GIAN

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.giữa; thời gian; cơ hội; mối quan hệ
  1. danh từhậu tố

    1.interval; period of time

  2. danh từhậu tốphó từ

    2.among; between; inter-

  3. danh từ

    3.good opportunity; chance

  4. danh từ

    4.estrangement; discord; alienation

  5. danh từ

    5.spy; secret agent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã làm việc ở đó được 3 tháng rồi.

    I've been working there for three months.

  • Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.

    The root of the problem is a lack of communication between departments.

  • Sự mất cân bằng thương mại giữa hai nước cần phải được cải thiện.

    The trade imbalance between two nations should be improved.

  • Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.

    That there are various conflicts, frictions, within the races of man is a point made clear within this book as well.

  • The play ran for six months.

  • No inequality should be allowed to exist between men and women.

  • Room for rent.

  • It hasn't rained for two months.

  • I was made to wait for a long time.

  • Akira went out for a few minutes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間 (かん) — giữa; thời gian; cơ hội; mối quan hệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict