Kaori Dict

勘違い

かんちがい

kanchigai

N2

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.hiểu lầm; nhầm lẫn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.misunderstanding; mistaken idea; wrong guess

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has the illusion that he is the smartest in his class.

  • I was mistaken.

  • Don't get it wrong.

  • I was mistaken.

  • Am I mistaken in some way?

  • Um...am I mistaken in some way?

  • I think you've mistaken me for someone else.

  • You seem to have mistaken me for my older brother.

  • I am occasionally mistaken for being a woman.

  • At first, I mistook him for your brother.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勘違い (かんちがい) — hiểu lầm; nhầm lẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict