Kaori Dict

違

Vi

Khác; Sai

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#344 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
13
Pinyin
wei2
Tiếng Hàn
위

Khác; Sai

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちがうchigau

khác; sai

N5
まちがえるmachigaeru

sai; nhầm lẫn; phạm lỗi

N4
ちがいchigai

khác nhau; sai lệch; lỗi

N3
いはんihanVI PHẢN

vi phạm; vi phạm pháp luật; vi phạm

N3
まちがいmachigai

lỗi; sai lầm; sai sót

N3
ちがいないchigainai

chắc chắn; không nghi ngờ

N3
すれちがうsurechigau

đi qua nhau; va chạm; bỏ lỡ gặp nhau; mâu thuẫn

N3
かんちがいkanchigai

hiểu lầm; nhầm lẫn

N2
そういsouiTƯƠNG VI

endifference, discrepancy, variation

N2
くいちがうkuichigau

khác nhau; không khớp; mâu thuẫn

N1
いきちがいikichigai

hiểu lầm; bất đồng; lầm lẫn; xung đột

N1
ちがえるchigaeru

thay đổi; nhầm lẫn; sai sót

N1
すれちがいsurechigai

gặp lỡ; bỏ lỡ; không gặp nhau

N1
いけんikenVI HIẾN

enunconstitutionality

thông dụng
いほうihouVI PHÁP

enillegal; illicit; unlawful

thông dụng
いわかんiwakanVI HOÀ CẢM

enuncomfortable feeling; feeling out of place; sense of discomfort · malaise; physical unease

thông dụng
きちがいkichigai

Điên cuồng; người điên; cuồng nhiệt

thông dụng
すじちがいsujichigai

cân chệ; đau cơ; vô lý

thông dụng
みちがえるmichigaeru

nhầm lẫn; không nhận ra

thông dụng
たがいちがいtagaichigai

xen kẽ; luân phiên

thông dụng
さいsaiSAI DỊ

sự khác biệt; chênh lệch; sai lệch

thông dụng
ばちがいbachigai

không phù hợp; lạc lõng; không đúng chỗ; sản xuất lạ

thông dụng
くいちがいkuichigai

khác biệt

thông dụng
ひとちがいhitochigai

nhân khác; nhầm lẫn người

thông dụng
まちがうmachigau

Nhầm lẫn; sai lầm

thông dụng
まちがいないmachigainai

chắc chắn; không nghi ngờ; đáng tin

thông dụng
ひとあじちがうhitoajichigau

khác một chút; khác biệt

thông dụng
いしんishinDỊ TÂM

entreachery; treacherous designs

いさんisanVI TOÁN

enmiscalculation

いしきishikiVI THỨC

eninformality; breach of etiquette

いはいihaiVI BỐI

enviolation; transgression

いはんしゃihanshaVI PHẢN GIẢ

enoffender; transgressor; violator

いやくiyakuVI ƯỚC

enbreach of contract; default

いやくきんiyakukinVI ƯỚC KIM

enpenalty for contract breach; forfeit

いれいireiVI LỆNH

enviolation of law

いれいireiVI LỆ

enunconventionality

いわiwaVI HOÀ

enphysical disorder · incongruity; incompatibility; inconsistency

たねちがいtanechigai

enhalf- (sibling by a different father); uterine; maternal

かんじょうちがいkanjouchigai

enmiscalculation

すじかいsujikai

endiagonal; oblique; brace

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違 (Vi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict