Kaori Dict

違い

ちがい

chigai

N3

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.khác nhau; sai lệch; lỗi
  1. danh từ

    1.difference; distinction; discrepancy

  2. danh từ

    2.mistake; error

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta chắc chắn là một lang băm.

    He must be a quack doctor.

  • Bạn có biết hai bức tranh này khác nhau ở điểm nào không?

    Can you tell the difference between these two pictures?

  • Anh ta chắc hẳn phải rất mệt mỏi sau khi đi một quãng đường dài như vậy.

    He must be very tired after a long walk.

  • Giáo viên của chúng tôi chắc hẳn đã học tiếng Anh rất chăm chỉ khi ông còn là một học sinh cấp 3.

    Our teacher must have studied English hard when he was a high school student.

  • Cô ấy nói là John chắc hẳn đã rất vui khi nghe tin đó.

    She said that John must be very glad to hear the news.

  • I missed the train by a minute.

  • They must've skipped out of town.

  • Something must be wrong with the machinery.

  • That gentleman must be a doctor.

  • He missed the train by a minute.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違い (ちがい) — khác nhau; sai lệch; lỗi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict