第71課/N3 · Bài 71
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đơn thuần; chỉ; đơn giản
- 2
đơn thuần; chỉ; chỉ có
- 3
đất; nơi
- 4
vị trí
- 5
địa vùng; khu vực; vùng
- 6チーズchiizu
phô mai
- 7チームchiimu
đội
- 8
trí tuệ; sự khôn ngoan
- 9
tầng hầm; ngầm
- 10
khác nhau; sai lệch; lỗi
- 11
chắc chắn; không nghi ngờ
- 12
cận khánh; gần đây
- 13
trái đất; hành tinh
- 14
khu vực
- 15
đi muộn; trễ giờ; không đúng giờ; trễ hẹn
- 16
thống đốc tỉnh
- 17
tri thức; kiến thức; thông tin
- 18
cha; bố; người cha
- 19
trí tuệ; năng lực
- 20
đường chân trời
例文Câu ví dụ trong bài
- 単なるそれは単なる偶然なの?
Đó có đơn giản chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không?
- 単に私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。
Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.
- 地雨降って地固まる。
Sau cơn mưa trời lại sáng.
- 地位この地域では医者の地位がかなり高い。
Ở vùng này, địa vị của những bác sĩ là khá cao.
- 地域そこは新しい家が密集する地域だ。
Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.
- チーズトムはチーズが嫌いだ。
Tom ghét phô mai.
- チーム彼はうちのチームのMVPだ。
Anh ta là người chơi xuất sắc nhất trong đội của chúng tôi.
- 知恵彼は知恵のある人だ。
Anh ấy là một người hiểu biết.
- 地下彼は地下活動の疑いをかけられた。
He was suspected of underground action.
- 違い彼はヤブ医者に違いない。
Anh ta chắc chắn là một lang băm.