Kaori Dict

chi

N3

Âm Hán-Việt: ĐỊA

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đất; nơi
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.earth; ground; land; soil

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.place

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.territory

  4. danh từhậu tố danh từ

    4.bottom (of a package, book, etc.)

  5. danh từhậu tố danh từ

    5.earth (one of the five elements)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sau cơn mưa trời lại sáng.

    Adversity strengthens the foundations.

  • Anh ấy là Momochi Sandayu.

    He is Sandayu Momochi.

  • Chúa đã tạo ra "Trời" và "Đất".

    God created the heaven and the earth.

  • Người Roma cổ đại đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.

    The ancient Romans founded colonies throughout Europe.

  • Which one will be our final resting place?

  • European civilization had its birth in these lands.

  • Where does it stop over?

  • The Middle East is the cradle of civilization.

  • Kamakura is a place noted in connection with the Genji family.

  • Resort areas abound in tourists.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地 (ち) — đất; nơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict