Kaori Dict

せん

sen

N5

Âm Hán-Việt: THIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

enthousandNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. số từ

    1.thousand; 1,000

    阡 and 仟 are used in legal documents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã trả một nghìn Yên để mua cuốn sách này.

    He paid 1,000 yen for this book.

  • Mỗi người đã trả 7 nghìn Đô-la.

    Each individual paid 7000 dollars.

  • Nếu có 5 nghìn Yên thì mua cái từ điển này là đủ.

    Five thousand yen is enough to buy this dictionary.

  • Đó là một tiểu đoàn lớn gồm năm nghìn lính.

    That is a large force with 5,000 soldiers.

  • Đó là một thời đại khó khăn, khi hàng ngàn người Mỹ phải chịu đựng nạn đói.

    Thousands of Americans have a hard time keeping the wolf from the door.

  • Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?

    Suppose you had ten million yen, what would you do?

  • The total bill for drinks came up to 7000 dollars.

  • Is a thousand yen enough?

  • Bad news travels fast.

  • Can you break a 1000 yen bill?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千 (せん) — thousand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict