Kaori Dict

せん

sen

N1

Âm Hán-Việt: TIÊN

JLPT N1 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.trước; ưu tiên; đầu tiên
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.former; previous; old

  2. danh từ

    2.first move (in go, shogi, etc.); opening move

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy broke the window with a baseball last weekend.

  • I don't know what to do from now on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先 (せん) — trước; ưu tiên; đầu tiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict