Kaori Dict

せん

sen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỂN

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.selection; choice; choosing; picking; election

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He will run for mayor.

  • Voters cast their ballots for mayor every four years.

  • Walter Mondale ran for President.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選 (せん) — selection; choice; choosing; picking; election | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict