Kaori Dict

せん

sen

N2

Âm Hán-Việt: XUYÊN

JLPT N2 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.nút chai; cọc
  1. danh từ

    1.stopper; cork; plug; bung

  2. danh từ

    2.tap; faucet; stopcock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The champagne cork popped out.

  • I need a corkscrew.

  • Where's the bottle opener?

  • Is that a bottle opener?

  • Where did you put the bottle opener?

  • Do you have a corkscrew?

  • This stopper does not fit the bottle.

  • I'd like to buy some earplugs.

  • Tom opened a bottle of wine.

  • It wasn't a 100 yen coin, it was a bottle cap.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栓 (せん) — nút chai; cọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict