第18課/N5 · Bài 18
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
xà phòng; thạch kiệm
- 2
vest
- 3
hẹp; chật hẹp; eo hẹp; hẹp hòi
- 4
không; không có gì
- 5
enthousand
- 6
tiên ngược
- 7
enlast week
- 8
enteacher, professor; master; doctor
- 9
rửa
- 10
tổng bộ
- 11そうsou
đúng; phải; như vậy
- 12
dọn dẹp
- 13
và; như vậy
- 14
chỗ kia; nơi ấy; bạn
- 15
hướng kia; bạn; công ty bạn
- 16
bên ngoài; ngoại cảnh; ngoại vi
- 17
cái ấy; phần; ừ
- 18
soba; mì kiều mạch; bún kiều mạch
- 19
bầu trời; không gian; vô lý; mơ hồ
- 20それsore
kia
例文Câu ví dụ trong bài
- 石鹸石鹸がありません。
Tôi không có xà phòng.
- 背広私は新しい背広を買った。
I bought a new suit of clothes.
- 狭いこのお店は狭いな。
Quán này chật nhỉ.
- 0トムはファッションセンスがゼロだ。
Tom không có khiếu thời trang.
- 千彼はこの本に千円払った。
Anh ấy đã trả một nghìn Yên để mua cuốn sách này.
- 先月先月引っ越しました。
Tôi chuyển nhà vào tháng trước.
- 先週この本は先週一番売れた。
Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.
- 先生母は高校の先生です。
Mẹ tôi là giáo viên dạy cấp 3.
- 洗濯鬼の居ぬ間に洗濯。
Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
- 全部チーズ全部食べたの誰?
Ai đã ăn hết phô mai thế?