Kaori Dict

それ

sore

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.kia
  1. thán từ

    1.there!; look!

    used to call someone's attention to something

  2. thán từ

    2.go on!; right!; here goes!

    used to stir someone to action or fire oneself up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy cho tôi xem cái đó.

    Let me see that.

  • Thế có được không?

    Is that okay?

  • Cái đó nhìn hấp dẫn.

    That is intriguing.

  • Cái này là gì?

    What is it?

  • Cái đó không thành vấn đề.

    That won't be a problem.

  • Đó là một vũ khí.

    It's a weapon.

  • Tôi muốn tin điều đó.

    I want to believe that.

  • Hẹn mai gặp bạn.

    See you tomorrow.

  • Tấm hình này có mới không?

    Is it a recent picture?

  • Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.

    It depends on the context.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

それ — kia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict