それ
sore
N5
Cách đọc khác: それっ
意味Nghĩa
- 1.kia
- thán từ
1.there!; look!
used to call someone's attention to something
- thán từ
2.go on!; right!; here goes!
used to stir someone to action or fire oneself up
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- それ見せて。
Hãy cho tôi xem cái đó.
Let me see that.
- それでいい?
Thế có được không?
Is that okay?
- それは面白い。
Cái đó nhìn hấp dẫn.
That is intriguing.
- それは何ですか。
Cái này là gì?
What is it?
- それは問題ない。
Cái đó không thành vấn đề.
That won't be a problem.
- それは武器です。
Đó là một vũ khí.
It's a weapon.
- それを信じたい。
Tôi muốn tin điều đó.
I want to believe that.
- それじゃまた明日。
Hẹn mai gặp bạn.
See you tomorrow.
- それは最近の写真?
Tấm hình này có mới không?
Is it a recent picture?
- それは文脈による。
Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.
It depends on the context.