Kaori Dict

其の

その

sono

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.cái ấy; phần; ừ
  1. liên thể từthường viết bằng kana

    1.that; the

    something or someone distant from the speaker, close to the listener; actions of the listener, or ideas expressed or understood by the listener

  2. liên thể từthường viết bằng kana

    2.part (as in "part two")

    preceding a number

  3. thán từ

    3.um ...; er ...; uh ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chính xác!

    Exactly!

  • Cái hộp đó được làm từ gỗ.

    The box is made of wood.

  • Trông quả biết cây.

    A tree is known by its fruit.

  • Con chó bắt đầu chạy.

    The dog began to run.

  • Anh ấy đến cửa hàng đó.

    He went to the shop.

  • Bạn xem phim đó rồi đúng không nhỉ?

    You saw that movie, right?

  • Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.

    The hospital opened last month.

  • Cửa hàng đó bán rau.

    The store deals in vegetables.

  • Nước đó có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.

    Oil is abundant in that country.

  • Câu trả lời bị lệch trọng tâm.

    The answer misses the point.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其の (その) — cái ấy; phần; ừ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict