Kaori Dict

そう

sou

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.đúng; phải; như vậy
  1. trợ từ ngữ pháptính từ đuôi な

    1.appearing that; seeming that; looking like; having the appearance of

    after -masu stem or adj. stem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có lẽ là trời sắp mưa.

    It is going to rain soon.

  • Đúng vậy.

    Yes.

  • Vậy hả?

    Really?

  • Đúng vậy.

    That's right.

  • Bạn trông khỏe nhỉ.

    You're looking good!

  • Anh ấy trông có vẻ khỏe mạnh.

    He looks healthy.

  • Mọi người đều nghĩ vậy.

    Everybody thinks so.

  • Một cơn bão sắp đến.

    There is going to be a storm.

  • Không ai nghĩ vậy.

    No one thinks so.

  • Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.

    It is going to rain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そう — đúng; phải; như vậy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict