Kaori Dict

こと

koto

N3

Âm Hán-Việt: CẦM

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.đàn tranh
  1. danh từ

    1.koto (13-stringed Japanese zither)

  2. danh từcổ

    2.stringed instrument

  3. danh từ

    3.zheng (Chinese zither); guzheng

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bà ấy rất thích chơi đàn tranh koto.

    She likes to play the koto very much.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琴 (こと) — đàn tranh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict