Kaori Dict

こと

koto

Nghĩa

  1. trợ từ

    1.particle indicating a command

    particle always used at sentence-end

  2. trợ từnữ giới hay dùng

    2.particle indicating mild enthusiasm

    often as ことね

  3. trợ từ

    3.particle indicating a gentle interrogative

  4. trợ từ

    4.particle used to soften a judgment or conclusion

    at sentence end as ことよ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こと — particle indicating a command | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict