Kaori Dict

こと

koto

N4

Âm Hán-Việt: SỰ

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.việc; sự việc; công việc; tình huống
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.thing; matter

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.incident; occurrence; event; something serious; trouble; crisis

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.circumstances; situation; state of affairs

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.work; business; affair

  5. danh từthường viết bằng kana

    5.after an inflectable word, creates a noun phrase indicating something the speaker does not feel close to

  6. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    6.nominalizing suffix

  7. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    7.pretending to ...; playing make-believe ...

  8. danh từthường viết bằng kana

    8.alias; also known as; otherwise known as; or

    as AことB (A = alias, B = real name)

  9. danh từthường viết bằng kana

    9.necessity; need

    as 〜ことはない

  10. danh từthường viết bằng kana

    10.you should ...; I advise that you ...; it's important to ...

    as 〜ことだ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi chưa bao giờ nghe qua về điều đó.

    I haven't heard it before.

  • Bạn đã từng thấy cái này chưa?

    Have you seen this?

  • Bạn có nhớ tôi không?

    Do you miss me?

  • Tôi không biết anh ấy.

    I don't know him.

  • Tôi ghét những thứ đó.

    I don't go in for that sort of thing.

  • Bạn bơ tôi à?

    Are you ignoring me?

  • Đã bao giờ bạn ăn đồ ăn Nhật Bản chưa?

    Have you ever eaten Japanese food?

  • Bạn đã nhìn thấy ma chưa?

    Have you ever seen a ghost?

  • Bạn đã từng trốn học chưa?

    Have you ever played hooky?

  • Bạn đã nhìn thấy cái logo này bao giờ chưa?

    Have you ever seen this logo before?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事 (こと) — việc; sự việc; công việc; tình huống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict