Kaori Dict

古都

こと

koto

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ ĐÔ

Nghĩa

  1. 1.thành cổ
  1. danh từ

    1.ancient city; former capital

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everyone knows that there is something new in this old capital.

  • Kyoto is the former capital of Japan.

  • How about stopping over at Kyoto and sightseeing at the old capital?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古都 (こと) — thành cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict