Kaori Dict

そと

soto

N5

Âm Hán-Việt: NGOẠI

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.bên ngoài; ngoại cảnh; ngoại vi
  1. danh từ

    1.outside; exterior

  2. danh từ

    2.the open (air)

  3. danh từ

    3.other place; somewhere else; outside one's group (family, company, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bên ngoài trời rất tối.

    It's all dark outside.

  • Bạn hãy ra ngoài mà tập thể dục đi.

    Exercise outdoors.

  • Có vẻ là bên ngoài đang ấm.

    It seems warm outside.

  • Cá không thể sống mà không có nước.

    Fish cannot live out of water.

  • Bạn có muốn đi ra ngoài ăn chút gì đó không?

    Would you like to go out and get something to eat?

  • Anh ấy nói với tôi là tối nay chúng ta ăn ngoài đi.

    He said to me, 'Let's eat out tonight.'

  • Ngoài trời khá tối nhỉ. Hay là bão tới?

    It's really dark outside. I wonder if a storm is coming.

  • Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.

    We couldn't play outdoors because of the intense heat.

  • Bên ngoài cửa hàng, có một người đàn ông tóc trắng đang chơi đàn ác-coóc-đê-ông.

    A white-haired man was playing an accordion outside the shop.

  • Cô ấy nói là John chắc hẳn đã rất vui khi nghe tin đó.

    She said that John must be very glad to hear the news.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外 (そと) — bên ngoài; ngoại cảnh; ngoại vi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict