Kaori Dict

洗濯

せんたく

sentaku

N5

Âm Hán-Việt: TẨY TRẠC

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.rửa
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.washing; laundry

  2. danh từ

    2.relaxation; rejuvenation; melting away (of worries, fatigue, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.

    When the cat is away, the mice will play.

  • Giặt trước khi mặc lần đầu.

    Wash before first wearing.

  • Hãy giúp Tom phơi quần áo.

    Please help Tom hang up the laundry.

  • Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.

    I have to do laundry while it's still sunny.

  • Việc giặt quần áo đối với tôi không thành vấn đề, nhưng tôi không thích gấp quần áo.

    I don't have a problem doing the laundry, but I hate folding the clothes.

  • This cotton shirt washes well.

  • When the cat is away, the mice will play.

  • We hung up the laundry.

  • Tom is doing the laundry.

  • Mother washes every day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗濯 (せんたく) — rửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict