Kaori Dict

選択

せんたく

sentaku

N3

Âm Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.lựa chọn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.choice; selection; option

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặc dù lựa chọn giữa "đúng" và "sai" là một việc khó, nhưng chúng ta vẫn phải lựa chọn.

    It is a difficult task, choosing what is "right" or "wrong", but you have to do it.

  • The choice is all up to you.

  • Tom made his choice.

  • It's a tough choice.

  • He was at a loss as to which faculty to choose.

  • You made a wise choice.

  • Is there no alternative?

  • Choose-your-own-adventure stories.

  • Beggars can't be choosers.

  • Tom didn't have much of a choice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選択 (せんたく) — lựa chọn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict