Kaori Dict

Trạc

laundry · wash · pour on · rinse

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1698 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
zhuo2
Tiếng Hàn

laundry · wash · pour on · rinse

Từ chứa chữ này · dễ trước

せんたくsentakuTẨY TRẠC

rửa

N5
すすぐsusugu

rửa; xả; rửa sạch

N1
せんたくきsentakukiTẨY TRẠC CƠ

enwashing machine; (clothes) washer

thông dụng
せんたくものsentakumonoTẨY TRẠC VẬT

enlaundry; the washing

thông dụng
かんそうせんたくkansousentakuCÀN TÁO TẨY TRẠC

endry cleaning

せんたくバサミsentakubasami

enclothespin; clothes peg

せんたくのりsentakunoriTẨY TRẠC HỒ

enlaundry starch

でんきせんたくきdenkisentakukiĐIỆN KHÍ TẨY TRẠC CƠ

enelectric washing machine

あらいすすぎaraisusugi

enwashing and rinsing; cleaning

せんたくいたsentakuitaTẨY TRẠC BẢN

enwashboard

せんたくこsentakukoTẨY TRẠC PHẤN

endetergent

せんたくかごsentakukago

enlaundry basket

せんたくやsentakuyaTẨY TRẠC ỐC

enlaundry; laundromat; launderette

せんたくせっけんsentakusekkenTẨY TRẠC THẠCH KIỀM

enlaundry soap; detergent

せんたくだいsentakudaiTẨY TRẠC ĐẠI

enlaundry charges

おめいをそそぐomeiwososogu

ento clear one's name

おにのいぬまにせんたくoninoinumanisentaku

enplaying while the cat is away; taking a break while the boss is out; doing what one wants when one is (finally) alone; relaxing while the demon is out

いのちのせんたくinochinosentaku

encasting off the drudgery of everyday life and doing as one pleases; kicking back

せんたくそうsentakusouTẨY TRẠC TÀO

enwashing machine tub

よすすぎyosusugi

enwashing clothes at night (during the height of the summer)

せんたくひょうじsentakuhyoujiTẨY TRẠC BIỂU THỊ

encare label (e.g. giving washing, etc. instructions)

せんたくばsentakubaTẨY TRẠC TRƯỜNG

enwashhouse; place for cleaning one's laundry

せんたくハンガーsentakuhangaa

enlaundry hanger (for drying clothes)

せんたくものいれsentakumonoire

enlaundry box; washing basket

ドラムしきせんたっきdoramushikisentakki

enfront-load washing machine

せんたくしすうsentakushisuuTẨY TRẠC CHỈ SỐ

enlaundry index (indicating how suitable the weather is for drying clothes)

すすぎsusugi

enrinsing; washing · washing one's feet

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濯 (Trạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict