Kaori Dict

洗濯機

せんたくき

sentakuki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẨY TRẠC CƠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.washing machine; (clothes) washer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "How do you find your washing-machine?" "Not so bad."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗濯機 (せんたくき) — washing machine; (clothes) washer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict