汚名をそそぐ
おめいをそそぐ
omeiwososogu
Cách viết khác: 汚名を雪ぐ・汚名をすすぐ・汚名を濯ぐ · Cách đọc khác: おめいをすすぐ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi ぐ
1.to clear one's name
おめいをそそぐ
omeiwososogu
Cách viết khác: 汚名を雪ぐ・汚名をすすぐ・汚名を濯ぐ · Cách đọc khác: おめいをすすぐ
1.to clear one's name