Kaori Dict

洗濯指数

せんたくしすう

sentakushisuu

Âm Hán-Việt: TẨY TRẠC CHỈ SỐ

Nghĩa

  1. danh từmeteorology

    1.laundry index (indicating how suitable the weather is for drying clothes)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗濯指数 (せんたくしすう) — laundry index (indicating how suitable the weather is for drying clothes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict