Kaori Dict

Chỉ

finger · point to · indicate · put into

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#155 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
16
Pinyin
zhi3, zhi1
Tiếng Hàn

finger · point to · indicate · put into · play (chess) · measure (ruler)

Từ chứa chữ này · dễ trước

ゆびyubiCHỈ

ngón tay; ngón chân

N4
ゆびわyubiwaCHỈ LUÂN

nhẫn

N4
さすsasu

chỉ; chỉ ra; chọn

N3
しきshikiCHỈ HUY

chỉ đạo

N3
しどうshidouCHỈ ĐẠO

hướng dẫn

N3
していshiteiCHỈ ĐỊNH

endesignation, specification, assignment

N2
こゆびkoyubiTIỂU CHỈ

ngón tay út; ngón chân út

N2
おやゆびoyayubiTHÂN CHỈ

ngón tay cái; ngón cái

N2
ものさしmonosashi

thước; chuẩn; tiêu chuẩn; thước đo

N2
めざすmezasu

nhắm tới; hướng tới; đặt mục tiêu

N2
くすりゆびkusuriyubiDƯỢC CHỈ

ngón đeo nhẫn

N2
なかゆびnakayubiTRUNG CHỈ

ngón giữa; ngón trung; ngón trung chỉ; (TRUNG CHỈ)

N2
ひとさしゆびhitosashiyubi

ngón trỏ; ngón chỉ

N2
ゆびさすyubisasu

chỉ tay; chỉ vào

N1
さしずsashizuCHỈ ĐỒ

chỉ thị; chỉ dẫn

N1
してきshitekiCHỈ TRÍCH

chỉ ra; nhận diện

N1
しれいshireiCHỈ LỆNH

lệnh; chỉ thị

N1
まなざしmanazashi

làn mờ; ánh nhìn

thông dụng
くっしkusshiKHUẤT CHỈ

enleading; foremost; preeminent; outstanding; one of the best

thông dụng
さししめすsashishimesu

ento indicate; to show; to point to

thông dụng
しきしゃshikishaCHỈ HUY GIẢ

en(musical) conductor · commander; leader; director

thông dụng
しじshijiCHỈ THỊ

enindication; denotation; designation · instructions; directions

thông dụng
ししんshishinCHỈ CHÂM

enneedle (compass, gauge, etc.); hand (clock); indicator; pointer; index · guiding principle; guideline; guide

thông dụng
しすうshisuuCHỈ SỐ

enindex; index number; indicator · exponent

thông dụng
ゆびさきyubisakiCHỈ TIÊN

enfingertip; finger · toe tip; toe

thông dụng
しどうしゃshidoushaCHỈ ĐẠO GIẢ

enleader; guide; mentor; coach

thông dụng
しひょうshihyouCHỈ TIÊU

enindex; indices; indicator

thông dụng
しめいshimeiCHỈ DANH

ennaming; nominating; designating · calling on; asking for; requesting

thông dụng
しめいてはいshimeitehaiCHỈ DANH THỦ PHỐI

enputting (a named suspect) on the wanted list

thông dụng
しもんshimonCHỈ VĂN

enfingerprint

thông dụng
ゆびきりyubikiri

enpinky swear (i.e. linking little fingers to confirm a promise); pinky promise

thông dụng
がくしゅうしどうようりょうgakushuushidouyouryouHỌC TẬP CHỈ ĐẠO YẾU LÃNH

engovernment course (curriculum) guidelines

thông dụng
なざしnazashi

encalling by name; designation; nomination

thông dụng
さっきょうしすうsakkyoushisuuTÁC HUỐNG CHỈ SỐ

enrice-crop index

thông dụng
ぶっかしすうbukkashisuuVẬT GIÁ CHỈ SỐ

enprice index

thông dụng
オブジェクトしこうobujekutoshikou

enobject-oriented

オブジェクトしこうげんごobujekutoshikougengo

enobject-oriented language

ダイヤのゆびわdaiyanoyubiwa

endiamond ring

いっしisshiNHẤT CHỈ

enone finger

いちゆびあたりichiyubiatari

enspan

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指 (Chỉ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict