Kaori Dict

指先

ゆびさき

yubisaki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỈ TIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fingertip; finger

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.toe tip; toe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He flicked me in the face.

  • I burned my fingertip.

  • I burnt my fingertip.

  • Watch your fingers!

  • He blew on his fingertips.

  • The girl is skillful with her fingers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指先 (ゆびさき) — fingertip; finger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict