Kaori Dict

小指

こゆび

koyubi

N2

Âm Hán-Việt: TIỂU CHỈ

JLPT N2 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.ngón tay út; ngón chân út
  1. danh từ

    1.little finger; pinky; fourth (occ. fifth) finger

  2. danh từ

    2.little toe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My little finger is swollen.

  • I have a pain in my little toe.

  • My little finger is swollen.

  • The stalk is a little bigger around than your little finger.

  • Can you bend your pinky without bending your ring finger?

  • Starting from the thumb, your fingers are called the "thumb", "index finger", "middle finger", "ring finger", and "pinky".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小指 (こゆび) — ngón tay út; ngón chân út | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict