Kaori Dict

眼差し

まなざし

manazashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.làn mờ; ánh nhìn
  1. danh từ

    1.(a) look; gaze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đứa trẻ đó đang nhìn cha mình với một ánh mắt tôn trọng.

    The child looks up to his father with worship in his eyes.

  • He gave her a fond look.

  • He stared at her with a gaze of respect.

  • The boy gazed at the player dreamily.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼差し (まなざし) — làn mờ; ánh nhìn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict