Kaori Dict

Sai · Soa · Si · Sái

distinction · difference · variation · discrepancy

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#449 / 2.501
Bộ thủ
bộ 48
Từ JLPT chứa chữ
19
Pinyin
chai1, cha1, cha4, ci1
Tiếng Hàn
차, 치

distinction · difference · variation · discrepancy · margin · balance

Từ chứa chữ này · dễ trước

さすsasu

đưa lên; chiếu sáng; băng

N5
こうさてんkousatenGIAO SAI ĐIỂM

ngã tư; điểm giao nhau; giao lộ

N5
さしあげるsashiageru

tặng; đưa; nâng

N4
saSAI

sai lệch; khác nhau; chênh lệch

N3
さべつsabetsuSAI BIỆT

phân biệt; kỳ thị; bất bình đẳng

N3
こうさkousaGIAO SAI

giao nhau; giao cắt

N2
さしひきsashihiki

sự trừ; số dư; cân đối

N2
ものさしmonosashi

thước; chuẩn; tiêu chuẩn; thước đo

N2
めざすmezasu

nhắm tới; hướng tới; đặt mục tiêu

N2
さしつかえsashitsukae

cản trở; trở ngại

N2
ひざしhizashi

ánh nắng; tia mặt trời

N2
ひとさしゆびhitosashiyubi

ngón trỏ; ngón chỉ

N2
かくさkakusaCÁCH SAI

chênh lệch

N1
ごさgosaNGỘ SAI

lệch

N1
さしかかるsashikakaru

tới gần; sắp tới; chạm tới; gần kề

N1
さしつかえるsashitsukaeru

cản trở; làm phiền; gây khó khăn; cản cản

N1
さしだすsashidasu

đưa ra; nộp; đưa tay; hy sinh

N1
さがくsagakuSAI NGẠCH

chênh lệch; khoản chênh; khác biệt

N1
ゆびさすyubisasu

chỉ tay; chỉ vào

N1
じさjisaTHỜI SAI

chênh lệch giờ

N1
うんでいのさundeinosa

khác biệt lớn; chênh lệch lớn

thông dụng
まなざしmanazashi

en(a) look; gaze

thông dụng
こじんさkojinsaCÁ NHÂN SAI

enindividual differences; personal equation

thông dụng
ねざすnezasu

ento come from; to have roots in

thông dụng
さしひかえるsashihikaeru

ento be moderate in; to be temperate in; to not do too much of · to refrain (from doing); to withhold (an announcement, comment, etc.)

thông dụng
さしこむsashikomu

ento insert; to put in; to thrust in; to plug in · to come in (of light); to shine in; to stream in; to pour in

thông dụng
さしとめsashitome

enprohibition; ban; suspension; injunction

thông dụng
さしのべるsashinoberu

ento hold out; to extend (e.g. one's hands); to stretch; to reach out for · to thrust (javelin)

thông dụng
さしあたりsashiatari

enfor the time being; at present · hindrance

thông dụng
さしもどすsashimodosu

ento send back; to refer back

thông dụng
さいsaiSAI DỊ

endifference; disparity; gap

thông dụng
さえきsaekiSAI ÍCH

enmarginal profits

thông dụng
たいさtaisaĐẠI SAI

engreat difference; big difference; wide margin

thông dụng
むさべつmusabetsuVÔ SAI BIỆT

enindiscrimination; without discrimination · indiscriminate

thông dụng
らくさrakusaLẠC SAI

endifference in elevation (between two points in a body of water); head; drop (e.g. of a waterfall); fall distance · difference; gap

thông dụng
さしだしにんsashidashininSAI XUẤT NHÂN

ensender (e.g. of mail)

thông dụng
へんさちhensachiTHIÊN SAI TRỊ

endeviation value (usu. scaled to mean of 50, standard deviation of 10, and often used for academic grades); deviation; T-score; standard score

thông dụng
しょうさshousaTIỂU SAI

enslight difference; narrow margin

thông dụng
てんさtensaĐIỂM SAI

enpoint spread; point difference

thông dụng
かりさしおさえkarisashiosae

enprovisional seizure; provisional attachment; provisional garnishment

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差 (Sai) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict