Kaori Dict

指差す

ゆびさす

yubisasu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 124

Nghĩa

  1. 1.chỉ tay; chỉ vào
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to point at

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chỉ tay vào người khác là một hành vi rất thô lỗ.

    It's very rude to point at people.

  • Point your finger at your choice.

  • The tour guide pointed out the sight.

  • I pointed at him.

  • She pointed her finger at him.

  • It's rude to point at anyone.

  • Don't point at others.

  • Tom pointed towards the mountain.

  • It's rude to point at people.

  • He pointed to the tower over there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指差す (ゆびさす) — chỉ tay; chỉ vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict