第124課/N1 · Bài 124
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
chỉ tay; chỉ vào
- 2
cung tên; cung vĩ; cung đàn
- 3
lung lay; dao động; rung chuyển
- 4
lỏng lẻo; thả lỏng; giảm bớt; giảm bớt
- 5
lỏng lẻo; giảm bớt; thả lỏng; làm dịu
- 6
lỏng lẻo; nhẹ nhàng; chậm rãi; nhẹ nhàng
- 7
yếu tố chính
- 8
chất hòa tan
- 9
công việc
- 10
bảo vệ; chăm sóc
- 11
mẫu đơn
- 12
kiểu dáng
- 13
cần; yêu cầu; đòi hỏi
- 14
yêu cầu; đề nghị
- 15
dạng tượng; khía cạnh
- 16
vật dụng
- 17
phong cách Tây
- 18
cách dùng; hướng dẫn
- 19
mong muốn
- 20
thời gian rảnh
例文Câu ví dụ trong bài
- 指差す人を指さすのはとても失礼なことです。
Chỉ tay vào người khác là một hành vi rất thô lỗ.
- 弓ケンはユミに会うために公園へ行った。
Ken đã đến công viên để gặp Yumi.
- 揺らぐ現在、学校教育への信頼が揺らいでいます。
At present, trust in school education is wavering.
- 緩む加齢によって体の皮膚が弛みはじめます。
Khi tuổi càng cao, da trên cơ thể sẽ bắt đầu chảy xệ.
- 緩めるその規則は最近緩められた。
The rules were recently relaxed.
- 緩やかこの学校は規律がやや緩やかだ。
Discipline is rather mild at this school.
- 要因B要因の取り扱いに関して、両者のアプローチにはわずかな違いがあるようだ。
There seems to be a slight difference on the treatment of the B factor between their approaches.
- 溶液リトマス紙で溶液の液性(酸性、中性、塩基性)を調べるときは、リトマス紙をすべて溶液に浸すのではなく、紙の先端の部分だけを浸します。
Khi đo độ pH của một chất lỏng (tính axít, tính trung tính, tính kiềm) bằng giấy quỳ tím, đừng nhúng toàn bộ tờ giấy vào trong chất lỏng đó, mà hãy chỉ nhúng phần đầu của tờ giấy mà thôi.
- 用件その用件は明日まで待てますか。
Can the matter wait till tomorrow?
- 用紙次にあなたがしなければならないことは、この申し込み用紙に記入することです。
Việc tiếp theo mà bạn cần làm là điền vào đơn đăng ký này.