Kaori Dict

用件

ようけん

youken

N1

Âm Hán-Việt: DỤNG KIỆN

JLPT N1 · Bài 124

Nghĩa

  1. 1.công việc
  1. danh từ

    1.business; thing to be done; something that should be performed; information that should be conveyed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can the matter wait till tomorrow?

  • May I help you?

  • Are you being waited on?

  • How exactly may I help you?

  • May I help you?

  • Skip the pleasantries and get down to business.

  • How may we help you today?

  • NYNEX, is this an emergency?

  • What has brought you here?

  • I object to his making private calls on this phone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用件 (ようけん) — công việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict