用
Dụng
utilize · business · service · use
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヨウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- もち.いる
- Đọc trong tên người (名乗り)
- たから
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #107 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 101
- Từ JLPT chứa chữ
- 34
- Pinyin
- yong4
- Tiếng Hàn
- 용
utilize · business · service · use · employ
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cần thiết
công việc; mục đích; sử dụng
chuẩn bị; sắp xếp
việc cần làm; công việc
sử dụng; lợi ích
đàn dụng; trích dẫn
sử dụng
khéo léo; tài năng; khéo tay; khéo sảo
enuse (same as 使うこと (つかうこと)), application, employment, utilization
enpersonal use, private business
uy tín
enapplying
chi phí; phí; kinh phí
Dùng; sử dụng; khai thác; áp dụng
cẩn thận; phòng ngừa; bảo vệ
ứng dụng; sử dụng thực tiễn; áp dụng
sử dụng thực
sử dụng phổ biến; có hiệu lực
vật dụng hàng ngày; nhu yếu phẩm
định ngữ; thuật ngữ
mục đích; sử dụng
sử dụng
công vụ
tuyển dụng; áp dụng
tác động; chức năng; hiệu ứng
nhân viên; người phục vụ
thay thế; dùng thay
không cần thiết; vô ích; cấm
công việc
mẫu đơn
vật dụng
lạm dụng; sử dụng quá mức
riêng dùng; dành riêng
đa dụng; kết hợp dùng
cách dùng; hướng dẫn
ÁI DỤNG: dùng thường xuyên; dùng ưa thích
ÁC DỤNG: lạm dụng; sử dụng sai
endrawing paper
thành ngữ
enappointment (to a position, job, etc.); being used for a role; promotion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).