Kaori Dict

用意

ようい

youi

N4

Âm Hán-Việt: DỤNG Ý

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.chuẩn bị; sắp xếp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.preparation; arrangements; provision; getting ready; laying out (e.g. a meal)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bữa tối xong rồi.

    Dinner is ready.

  • Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!

    On your marks, get set, go!

  • Khi nào bạn chuẩn bị xong chúng ta sẽ xuất phát nhé.

    We'll leave as soon as you are ready.

  • The room is now ready for you.

  • Get ready quickly.

  • It's well-prepared, isn't it?

  • Are you ready?

  • Were you ready?

  • Have everything ready.

  • Are you ready to go?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用意 (ようい) — chuẩn bị; sắp xếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict