Kaori Dict

/N4 · Bài 14

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    おもいだすomoidasu

    nhớ lại; nhớ

  2. 2
    おどるodoru

    điệu nhảy; nhảy múa; bị điều khiển

  3. 3
    こまかいkomakai

    nhỏ; tinh vi; nhỏ bé

  4. 4
    ぬるnuru

    sơn; phủ; bôi

  5. 5
    ごしゅじんgoshujin

    chồng; vợ

  6. 6
    めずらしいmezurashii

    hiếm có; lạ

  7. 7
    ようyouDỤNG

    công việc; mục đích; sử dụng

  8. 8
    こうむいんkoumuinCÔNG VỤ VIÊN

    công chức

  9. 9
    おじょうさんojousan

    cô gái; cô con gái; cô gái trẻ

  10. 10
    よういyouiDỤNG Ý

    chuẩn bị; sắp xếp

  11. 11
    さがすsagasu

    tìm kiếm; tìm thấy; săn tìm

  12. 12
    かたちkatachiHÌNH

    dạng; hình dạng; ngoại hình

  13. 13
    うんてんuntenVẬN CHUYỂN

    điều khiển; lái xe

  14. 14

    hoàn toàn; hoàn chỉnh; hoàn toàn

  15. 15

    đài phát thanh; người dẫn chương trình

  16. 16
    おみやげomiyage

    kho báu; quà lưu niệm; món quà; món không mong muốn

  17. 17
    けしゴムkeshigomu

    cục xóa

  18. 18
    りょかんryokanLỮ QUÁN

    lữ quan; khách sạn Nhật

  19. 19
    かいがんkaiganHẢI NGẠN

    bờ biển; bờ eo; bờ biển

  20. 20
    さびしいsabishii

    trống trinh; cô đơn

Câu ví dụ trong bài

  • Tôi hoàn toàn không nhớ nổi chuyện tối hôm đó.

  • Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc.

  • Đừng để ý những chuyện nhỏ nhặt.

  • Bạn bôi kem chống nắng chưa?

  • Is your husband a picky eater?

  • Đây có phải là một chuyện hiếm gặp không?

  • Bạn muốn gì?

  • He entered civil service 20 years ago right after college.

  • Your daughter passed the examination, I hear.

  • Bữa tối xong rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 14 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict