Kaori Dict

よう

you

N4

Âm Hán-Việt: DỤNG

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.công việc; mục đích; sử dụng
  1. danh từ

    1.business; task; errand; engagement

  2. danh từ

    2.use; purpose

  3. hậu tố danh từ

    3.for the use of ...; used for ...; made for ...

  4. danh từ

    4.call of nature; excretion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn muốn gì?

    What do you want?

  • Bạn thích làm gì thì làm đi!

    Do as you like.

  • Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.

    She is as simple as a child.

  • Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.

    It seems that he is rich.

  • Bạn thích làm gì thì làm đi!

    Do as you like.

  • Anh ta là một kẻ ngốc đến vô phương cứu chữa.

    He's an hopeless idiot.

  • Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.

    You are pretty, like a cherry blossom.

  • Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.

    Mother told me to mow the lawn.

  • Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.

    Someday I'll run like the wind.

  • Đức nữ hoàng muôn năm !

    May the queen live long!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用 (よう) — công việc; mục đích; sử dụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict