用
よう
you
N4
Âm Hán-Việt: DỤNG
意味Nghĩa
- 1.công việc; mục đích; sử dụng
- danh từ
1.business; task; errand; engagement
- danh từ
2.use; purpose
- hậu tố danh từ
3.for the use of ...; used for ...; made for ...
- danh từ
4.call of nature; excretion
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 何の用だ。
Bạn muốn gì?
What do you want?
- 好きなようにしなさい!
Bạn thích làm gì thì làm đi!
Do as you like.
- 彼女は子供のように単純だ。
Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.
She is as simple as a child.
- 彼は金持ちのように思える。
Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.
It seems that he is rich.
- 君の好きなようにしたまえ。
Bạn thích làm gì thì làm đi!
Do as you like.
- 彼は救いようのないバカだ。
Anh ta là một kẻ ngốc đến vô phương cứu chữa.
He's an hopeless idiot.
- あなたは桜のようにきれいだ。
Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
You are pretty, like a cherry blossom.
- 母は私に芝を刈るように言った。
Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
Mother told me to mow the lawn.
- またいつか風のように走るんだ。
Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.
Someday I'll run like the wind.
- 女王様が長生きされますように。
Đức nữ hoàng muôn năm !
May the queen live long!