Kaori Dict

酔う

よう

you

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.điện; say; say mê
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to get drunk; to become intoxicated

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to feel sick (e.g. in a vehicle); to become nauseated

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to be elated; to be exalted; to be spellbound; to be in raptures

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She looks as if she were drunk.

  • I'm drunk.

  • Are you drunk?

  • I wanted to get drunk.

  • I am drunk.

  • Were you drunk last night?

  • He is drunk.

  • She was in her cups.

  • I'm a good sailor.

  • Tom was drunk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酔う (よう) — điện; say; say mê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict