Kaori Dict

/N3 · Bài 55

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ゆでるyuderu

    luộc; nấu trong nước; hầm hơi thuốc

  2. 2
    ゆるすyurusu

    xin lỗi; tha thứ; cho phép

  3. 3
    よあけyoake

    bình minh; lúc sáng sớm

  4. 4
    ようyou

    điện; say; say mê

  5. 5
    よういyouiDUNG DỊCH

    dễ; đơn giản; giản đơn

  6. 6
    ようきyoukiDUNG KHÍ

    hộp; bình; thùng

  7. 7
    ようきyoukiDƯƠNG KHÍ

    vui vẻ; phấn khởi; nhiệt tình

  8. 8
    ようきゅうyoukyuuYẾU CẦU

    Yêu cầu; yêu cầu; đề nghị; nhu cầu

  9. 9
    ようじんyoujinDỤNG TÂM

    cẩn thận; phòng ngừa; bảo vệ

  10. 10
    ようすyousuDẠNG TỬ

    Dạng thức; tình trạng; vẻ ngoài; biểu hiện

  11. 11
    ようするにyousuruni

    Yếu; tóm tắt; ngắn gọn; sau cùng

  12. 12
    ようそyousoYẾU TỐ

    thành phần; phần tử

  13. 13
    ようてんyoutenYẾU ĐIỂM

    điểm chính; nội dung; trọng tâm

  14. 14
    ようびyoubiDIỆU NHẬT

    Dưới nhật; ngày; thứ; ngày trong tuần

  15. 15
    ヨーロッパyooroppaÂU LA BA

    enEurope

  16. 16
    よきyokiDỮ KỲ

    Dự kỳ; dự đoán; kỳ vọng; tiên kiến

  17. 17
    よこぎるyokogiru

    đi qua; băng qua

  18. 18
    よごすyogosu

    đô bẩn; làm bẩn

  19. 19
    よさんyosanDỮ TOÁN

    Dự toán; ước tính; ngân sách; chi phí

  20. 20
    よすyosu

    dừng; ngừng

Câu ví dụ trong bài

  • Boil the eggs hard.

  • Xin hãy thứ lỗi cho tôi.

  • I was woken up suddenly at dawn.

  • She looks as if she were drunk.

  • Vấn đề đó hoàn toàn không hề đơn giản.

  • These containers are airtight.

  • Anh ấy đã cố tỏ ra tích cực, nhưng chúng tôi đều biết anh ấy đang đau khổ đến nhường nào.

  • Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầu

  • Be on your guard against fire.

  • Cô ấy trông có vẻ thất vọng với kết quả đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 55 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict