Kaori Dict

容易

ようい

youi

N3

Âm Hán-Việt: DUNG DỊCH

JLPT N3 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.dễ; đơn giản; giản đơn
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.easy; simple; plain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vấn đề đó hoàn toàn không hề đơn giản.

    The problem is far from easy.

  • Testing Koko's IQ is not easy.

  • There is nothing to it.

  • It isn't easy to win.

  • I expect her to pass the examination easily.

  • This book is easy to read.

  • It is easy to be wise after the event.

  • Translation is by no means easy.

  • He mastered English easily.

  • The descent to hell is easy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容易 (ようい) — dễ; đơn giản; giản đơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict