容
Dung · Dong
contain · form · looks
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヨウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- い.れる
- Đọc trong tên người (名乗り)
- かた・ひろ・まさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #264 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 40
- Từ JLPT chứa chữ
- 11
- Pinyin
- rong2
- Tiếng Hàn
- 용
contain · form · looks
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đặt vào; cho vào; nhập; nhận; cài; làm
dạng; hình dạng; ngoại hình
nội dung
dễ; đơn giản; giản đơn
hộp; bình; thùng
Dạng thức; tình trạng; vẻ ngoài; biểu hiện
tính từ; tính từ i; tính từ mô tả
làm đẹp; mỹ phẩm
khối lượng
hộp; hộp đựng; hộp
tính từ danh từ
bao dung; rộng lượng
encharacter, trait, temperament
hứa dũng; cho phép; dung dung
chấp nhận; nhận; đồng ý; đồng thuận
chỗ ở; tiếp nhận; giam giữ
dễ; đơn giản; nhẹ nhàng
miêu tả, biểu hiện
enreception
enhousing facility; detention facility; internment camp; prisoner-of-war camp; concentration camp; refugee camp; asylum
enbattle formation; battle array · lineup (of a team, etc.); cast; staff; team structure
enfull portrait; whole aspect; full story
enbeauty parlour; beauty parlor; beauty salon; hairdressing salon
enbeautician; cosmetician; hairdresser; hair stylist
enchange in appearance; transformation
entolerance; broad-mindedness
ensuspicion; charge
ensuspect
en(physical) appearance (of a person); one's face and figure
enpardon; forgiveness; tolerance; overlooking · leniency; mercy; going easy (on someone)
enapproval; acceptance; toleration
encapacity; volume · capacitance
enmercilessly; relentlessly; unsparingly
enkindly face
envisage; voice and countenance
encomely face
enfeatures; looks
enstorage capacity; memory capacity
enbearing; manners
en(enforced) confinement; internment; detention by legal force
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).