Kaori Dict

形容動詞

けいようどうし

keiyoudoushi

N2

Âm Hán-Việt: HÌNH DUNG ĐỘNG TỪ

JLPT N2 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.tính từ danh từ
  1. danh từgrammar

    1.adjectival noun (in Japanese); quasi-adjective; nominal adjective; na-, taru-, nari- or tari-adjective

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形容動詞 (けいようどうし) — tính từ danh từ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict