Kaori Dict

美容院

びよういん

biyouin

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỸ DUNG VIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beauty parlour; beauty parlor; beauty salon; hairdressing salon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you suggest a good beauty parlor near here?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美容院 (びよういん) — beauty parlour; beauty parlor; beauty salon; hairdressing salon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict