変容
へんよう
hen'you
thông dụng
Âm Hán-Việt: BIẾN DUNG
意味Nghĩa
- 1.biến dụng; thay đổi hình thái; biến đổi; biến hình
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.change in appearance; transformation
へんよう
hen'you
Âm Hán-Việt: BIẾN DUNG
1.change in appearance; transformation