Kaori Dict

受け入れる

うけいれる

ukeireru

N1

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.chấp nhận; nhận; đồng ý; đồng thuận
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to accept; to receive; to agree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.

    The section chief accepted the proposal.

  • Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận phương án của bạn.

    I have no choice but to accept your proposals.

  • This hotel does not take dogs.

  • Let me step inside.

  • Would this be acceptable to you?

  • I will go along with your plan.

  • He accepted my idea.

  • I accept you.

  • She accepted his offer.

  • That problem was accepted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受け入れる (うけいれる) — chấp nhận; nhận; đồng ý; đồng thuận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict